Hähnchenspieß
Nghĩa tiếng Việt: xiên thịt gà
danh từ · trình độ B1
Giống: der Hähnchenspieß
Ví dụ
- Der Hähnchenspieß schmeckt mit frischem Salat besonders lecker. — Món xiên gà nướng ăn kèm với salad tươi đặc biệt ngon.
Nghĩa tiếng Việt: xiên thịt gà
danh từ · trình độ B1
Giống: der Hähnchenspieß