Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Häckerling

Nghĩa tiếng Việt: rơm băm nhỏ

Phát âm (IPA): [ˈhɛkɐlɪŋ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Häckerling

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHäckerling
AkkusativHäckerling
DativHäckerling
GenitivHäckerlings

Ví dụ

Nghĩa khác