hadernhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa giẻ vải vụn
Phát âm (IPA): [ˈhaːdɐnˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | hadernhaltiger | hadernhaltige |
| Akkusativ | hadernhaltigen | hadernhaltige |
| Dativ | hadernhaltigem | hadernhaltigen |
| Genitiv | hadernhaltigen | hadernhaltiger |
Ví dụ
- Zeichenpapier ist ein hadernhaltiges oder holzfreies mit einer gut Oberflächenleimung, gefordert sind hohe Radier- und Abwaschfestigkeit. — Giấy vẽ là loại có chứa giẻ vụn hoặc không có gỗ, được hồ bề mặt tốt; yêu cầu khả năng chịu tẩy xóa và chịu rửa trôi cao.
Nghĩa khác
- Stoffreste enthaltend