Haderlump
Nghĩa tiếng Việt: kẻ rách rưới, lang thang
Phát âm (IPA): [ˈhaːdɐˌlʊmp]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Haderlump
Số nhiều: die Haderlumpen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Haderlump | Haderlumpen |
| Akkusativ | Haderlumpen | Haderlumpen |
| Dativ | Haderlumpen | Haderlumpen |
| Genitiv | Haderlumpen | Haderlumpen |
Ví dụ
- Der Heinz, das ist aber ein Haderlump! — “Anh Heinz đúng là một tên vô lại!”
Nghĩa khác
- liederlicher Mensch