Haddschi
Nghĩa tiếng Việt: người hành hương Mecca
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Haddschi
Số nhiều: die Haddschis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Haddschi | Haddschis |
| Akkusativ | Haddschi | Haddschis |
| Dativ | Haddschi | Haddschis |
| Genitiv | Haddschis | Haddschis |
Ví dụ
- Nach seiner Rückkehr aus Mekka wurde er stolz als Haddschi begrüßt. — Sau khi trở về từ Mecca, ông được chào đón đầy tự hào với tư cách là một người đã hành hương.
Nghĩa khác
- Ehrentitel einer Person, die den Hadsch unternommen hat