Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hadal

Nghĩa tiếng Việt: đới hadal

Phát âm (IPA): [haˈdaːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Hadal

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHadal
AkkusativHadal
DativHadal
GenitivHadals

Ví dụ

Nghĩa khác