Hadaikum
Nghĩa tiếng Việt: liên đại Hỏa thành
Phát âm (IPA): [haˈdaːikʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Hadaikum
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hadaikum | |
| Akkusativ | Hadaikum | |
| Dativ | Hadaikum | |
| Genitiv | Hadaikums |
Ví dụ
- Im Hadaikum fand zunächst die Formation des Planeten Erde statt. — Vào liên đại Hỏa thành, trước hết đã diễn ra quá trình hình thành của hành tinh Trái Đất.
- Deshalb lassen sich über das erste Kapitel der Erdgeschichte, das Hadaikum (benannt nach der griechischen Unterwelt, dem Hades), kaum mehr als Vermutungen anstellen. — Chính vì thế, về chương đầu tiên của lịch sử Trái Đất, liên đại Hỏa thành (được đặt tên theo địa ngục Hades trong thần thoại Hy Lạp), người ta hầu như chỉ có thể đưa ra những phỏng đoán.
Nghĩa khác
- der erste große geologische Äon der Erdgeschichte von etwa 4600 bis 4000 Millionen Jahren vor unserer Zeit