Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hackfrucht

Nghĩa tiếng Việt: cây lấy củ

Phát âm (IPA): [ˈhakˌfʁʊxt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Hackfrucht

Số nhiều: die Hackfrüchte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHackfruchtHackfrüchte
AkkusativHackfruchtHackfrüchte
DativHackfruchtHackfrüchten
GenitivHackfruchtHackfrüchte

Ví dụ

Nghĩa khác