Hackfrucht
Nghĩa tiếng Việt: cây lấy củ
Phát âm (IPA): [ˈhakˌfʁʊxt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Hackfrucht
Số nhiều: die Hackfrüchte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hackfrucht | Hackfrüchte |
| Akkusativ | Hackfrucht | Hackfrüchte |
| Dativ | Hackfrucht | Hackfrüchten |
| Genitiv | Hackfrucht | Hackfrüchte |
Ví dụ
- Hackfrüchte sind fester Bestandteil klassischer Fruchtfolgen. — Cây trồng cần xới đất là một thành phần cố định của các luân canh cây trồng cổ điển.
Nghĩa khác
- Kulturpflanzen, bei denen der Boden mehrfach mechanisch bearbeitet (aufgehackt) wird