Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Hackback

Nghĩa tiếng Việt: bánh nhân thịt băm

Phát âm (IPA): [ˈhɛkˌbɛk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Hackback

Số nhiều: die Hackbacks

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativHackbackHackbacks
AkkusativHackbackHackbacks
DativHackbackHackbacks
GenitivHackbacksHackbacks

Ví dụ