Hackback
Nghĩa tiếng Việt: bánh nhân thịt băm
Phát âm (IPA): [ˈhɛkˌbɛk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Hackback
Số nhiều: die Hackbacks
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Hackback | Hackbacks |
| Akkusativ | Hackback | Hackbacks |
| Dativ | Hackback | Hackbacks |
| Genitiv | Hackbacks | Hackbacks |
Ví dụ
- „Die Cybertruppe der Bundeswehr könnte im Fall eines Hackerangriffs auf deutsche Rechner und Netze mit einem sogenannten Hackback zurückschlagen.“ — Lực lượng tác chiến không gian mạng của Quân đội Đức có thể phản công bằng cái gọi là hackback trong trường hợp xảy ra một cuộc tấn công mạng nhằm vào các máy tính và mạng lưới của Đức.
- „Befürworter des Hackbacks gehen allerdings ohnehin davon aus, dass für die Möglichkeit zum ‚Hackback‘ das Grundgesetz geändert werden muss.“ — Tuy nhiên, những người ủng hộ việc phản công mạng đều cho rằng để có thể thực hiện 'hackback' thì phải sửa đổi Luật Cơ bản.
- „Im Koalitionsvertrag von SPD, Grünen und FDP sind Hackbacks ausgeschlossen.“ — Trong thỏa thuận liên minh của SPD, đảng Xanh và FDP, các cuộc phản công mạng (hackback) đã bị loại trừ.