Habschi
Nghĩa tiếng Việt: người có của
Phát âm (IPA): [ˈhapʃi]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Habschi
Số nhiều: die Habschis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Habschi | Habschis |
| Akkusativ | Habschi | Habschis |
| Dativ | Habschi | Habschis |
| Genitiv | Habschis | Habschis |
Ví dụ
- …Heast Habschi, waunst so weidatuast wer ma kane Freind! — Này Habschi, nếu mày cứ làm quá thế thì sẽ chẳng ai làm bạn với mày đâu!
- …Do schau, des is da Uschi ihr neicha Habschi! — Kìa xem, đó là Habschi mới của Uschi đấy!
Nghĩa khác
- Freund; Kerl
- Liebhaber