Habermark
Nghĩa tiếng Việt: cây cúc áo
Phát âm (IPA): [ˈhaːbɐˌmaʁk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Habermark
Số nhiều: die Habermarken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Habermark | Habermarken |
| Akkusativ | Habermark | Habermarken |
| Dativ | Habermark | Habermarken |
| Genitiv | Habermark | Habermarken |
Ví dụ
- Die Wiese steht voller Habermarken und Klee. — Đồng cỏ mọc đầy cây củ cần và cỏ ba lá.
- Habermark wird als Wurzelgemüse verwendet, gerät aber mehr und mehr in Vergessenheit. — Củ cần được dùng làm rau củ ăn rễ, nhưng ngày càng bị lãng quên.
Nghĩa khác
- Wiesenbocksbart (Tragopogon pratensis)
- Haferwurzel (Tragopogon porrifolius)