Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

haarartig

Nghĩa tiếng Việt: giống tóc

Phát âm (IPA): [ˈhaːɐ̯ˌʔaːɐ̯tɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativhaarartigerhaarartige
Akkusativhaarartigenhaarartige
Dativhaarartigemhaarartigen
Genitivhaarartigenhaarartiger

Ví dụ

Nghĩa khác