Gyrator
Nghĩa tiếng Việt: bộ quay pha (điện tử)
Phát âm (IPA): [ɡyˈʁaːtoːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gyrator
Số nhiều: die Gyratoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gyrator | Gyratoren |
| Akkusativ | Gyrator | Gyratoren |
| Dativ | Gyrator | Gyratoren |
| Genitiv | Gyrators | Gyratoren |
Ví dụ
- Die Bedeutung des Gyrators liegt darin, dass man mit ihm große verlustfreie Induktivitäten erzeugen kann. — Ý nghĩa của gyrator nằm ở chỗ nhờ nó người ta có thể tạo ra những độ tự cảm lớn mà không bị tổn hao.
- Eine Energiesparlampe mit Gyrator hat einen induktiven cos phi von 0,5 bis 0,6. — Một bóng đèn tiết kiệm điện với gyrator có hệ số công suất cảm kháng cos phi từ 0,5 đến 0,6.
Nghĩa khác
- spezielle analoge Grundschaltung mit der Funktion eines Impedanzkonverters