Gymnophobie
Nghĩa tiếng Việt: chứng sợ khỏa thân
Phát âm (IPA): [ɡʏmnofoˈbiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gymnophobie
Số nhiều: die Gymnophobien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gymnophobie | Gymnophobien |
| Akkusativ | Gymnophobie | Gymnophobien |
| Dativ | Gymnophobie | Gymnophobien |
| Genitiv | Gymnophobie | Gymnophobien |
Ví dụ
- Auch die so genannte Gymnophobie gehört dazu; dabei handelt es sich um die Angst, nackt zu sein, gesehen zu werden oder sich selbst sowie andere Menschen nackt zu sehen. — Cái gọi là chứng gymnophobia cũng thuộc nhóm này; đó là nỗi sợ khỏa thân, bị nhìn thấy, hoặc nhìn thấy chính mình cũng như người khác trong tình trạng khỏa thân.
Nghĩa khác
- Angst vor Nacktheit