Gymnastikübung
Nghĩa tiếng Việt: bài tập thể dục
Phát âm (IPA): [ɡʏmˈnastɪkˌʔyːbʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gymnastikübung
Số nhiều: die Gymnastikübungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gymnastikübung | Gymnastikübungen |
| Akkusativ | Gymnastikübung | Gymnastikübungen |
| Dativ | Gymnastikübung | Gymnastikübungen |
| Genitiv | Gymnastikübung | Gymnastikübungen |
Ví dụ
- Mithilfe dieser Gymnastikübungen soll die Rückenmuskulatur gestärkt werden. — Nhờ các bài tập thể dục này, cơ lưng sẽ được tăng cường sức mạnh.