Guyaner
Nghĩa tiếng Việt: người Guyana
Phát âm (IPA): [ɡuˈjaːnɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Guyaner
Số nhiều: die Guyaner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Guyaner | Guyaner |
| Akkusativ | Guyaner | Guyaner |
| Dativ | Guyaner | Guyanern |
| Genitiv | Guyaners | Guyaner |
Ví dụ
- Ich habe schon oft mit Guyanern zusammengearbeitet. — Tôi đã từng hợp tác với người Guyana nhiều lần.
Nghĩa khác
- Staatsbürger von Guyana