gutgemeint
Nghĩa tiếng Việt: có ý tốt; có thiện ý
Phát âm (IPA): [ˈɡuːtɡəˌmaɪ̯nt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gutgemeinter | gutgemeinte |
| Akkusativ | gutgemeinten | gutgemeinte |
| Dativ | gutgemeintem | gutgemeinten |
| Genitiv | gutgemeinten | gutgemeinter |
Ví dụ
- „Sie räumte ein, daß die vorgebrachten Argumente gutgemeint und auch gewichtig seien.“ — „Bà thừa nhận rằng những lập luận được đưa ra là có thiện ý và cũng có trọng lượng.“
- „So löblich und gutgemeint auch die Absicht war, durch belehrende Schriften anregend auf die Lehrer einzuwirken, so blieb im allgemeinen die gehoffte Wirkung doch aus.“ — „Dù ý định tác động tích cực đến các giáo viên qua các bài viết mang tính chỉ dẫn là rất đáng khen và có thiện chí, nhưng nhìn chung hiệu quả mong đợi đã không đạt được.“
- „Immer wieder schieben sich Erklärungen in die Erzählung, die angesichts der Heftigkeit der Quellen zwar gutgemeint, aber schwach klingen.“ — „Hết lần này đến lần khác, những lời giải thích lại chen vào lời kể, tuy có thiện ý nhưng nghe thật yếu ớt trước sự gay gắt của các nguồn tư liệu.“