guterhalten
Nghĩa tiếng Việt: còn tốt; bảo quản tốt
Phát âm (IPA): [ˈɡuːtʔɛɐ̯ˌhaltn̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | guterhaltener | guterhaltene |
| Akkusativ | guterhaltenen | guterhaltene |
| Dativ | guterhaltenem | guterhaltenen |
| Genitiv | guterhaltenen | guterhaltener |
Ví dụ
- „1981/82 wurden in Mainz bei Bauarbeiten in Rheinnähe die guterhaltenen Überreste mehrerer Schiffe aus spätrömischer Zeit gefunden, die sogenannten Mainzer Römerschiffe.“ — „Năm 1981/82 tại Mainz, trong các công trình xây dựng gần sông Rhein, người ta đã tìm thấy tàn tích còn nguyên vẹn của nhiều con tàu từ thời La Mã muộn, được gọi là tàu La Mã Mainz.“
- „…; sein Wappen ist über dem Eingang des nach ihm benannten Phillippsbaus noch guterhalten sichtbar.“ — „…; gia huy của ông vẫn có thể nhìn thấy còn nguyên vẹn phía trên lối vào của tòa nhà Philippsbau mang tên ông.“
- „Auch die Nachbar- und Kreisstadt Heppenheim mit den guterhaltenen Fachwerkbauten lädt zum Besuch ein.“ — „Thành phố lân cận và thủ phủ huyện Heppenheim với các công trình nhà khung gỗ được bảo tồn tốt cũng là điểm đến hấp dẫn.“