gustativ
Nghĩa tiếng Việt: vị giác
Phát âm (IPA): [ɡʊstaˈtiːf]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gustativer | gustative |
| Akkusativ | gustativen | gustative |
| Dativ | gustativem | gustativen |
| Genitiv | gustativen | gustativer |
Ví dụ
- Das Restaurant bietet seinen Gästen ein besonderes gustatives Erlebnis. — Nhà hàng mang đến cho thực khách một trải nghiệm vị giác đặc biệt.
Nghĩa khác
- thuộc vị giác
- liên quan đến vị giác
- cảm giác vị giác
- thuộc về vị giác
- Gió giật