Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gusla

Nghĩa tiếng Việt: đàn dây kéo

Phát âm (IPA): [ˈɡʊsla]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Gusla

Số nhiều: die Guslen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGuslaGuslen
AkkusativGuslaGuslen
DativGuslaGuslen
GenitivGuslaGuslen

Ví dụ

Nghĩa khác