Gunstraum
Nghĩa tiếng Việt: vùng có điều kiện thuận lợi
Phát âm (IPA): [ˈɡʊnstˌʁaʊ̯m]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gunstraum
Số nhiều: die Gunsträume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gunstraum | Gunsträume |
| Akkusativ | Gunstraum | Gunsträume |
| Dativ | Gunstraum | Gunsträumen |
| Genitiv | Gunstraums | Gunsträume |
Ví dụ
- Im sogenannten Fruchtbaren Halbmond, dem zentralen Gunstraum des Alten Orients, vollzog sich dieser Prozess, nach gegenwärtigem Kenntnisstand, weltweit erstmals. — Theo hiểu biết hiện nay, quá trình này diễn ra lần đầu tiên trên thế giới tại nơi được gọi là Lưỡi liềm Màu mỡ, khu vực thuận lợi trọng tâm của vùng Cận Đông cổ đại.
- In Gunsträumen finden sich optimale Bedingungen wie fruchtbare Böden, ausreichend Niederschläge und moderate Temperaturen. — Tại các vùng thuận lợi có những điều kiện tối ưu như đất đai màu mỡ, lượng mưa dồi dào và nhiệt độ ôn hòa.
- Als "Gunstraum", also günstiger Standort, wurde Villach in der Vergangenheit wegen seiner privilegierten Lage an der Drau, den Bergen, Seen und seinem angenehmen Klima bezeichnet. — Trong quá khứ, Villach từng được gọi là "vùng đất thuận lợi", tức là một địa điểm đắc địa nhờ vị trí ưu đãi bên sông Drau, núi non, hồ nước và khí hậu dễ chịu.