gummiertet
Nghĩa tiếng Việt: cao su
Phát âm (IPA): [ɡʊˈmiːɐ̯tət]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Für den Außenbereich verwendet man meist gummiertet Kabel als Schutz. — Đối với khu vực ngoài trời, người ta thường sử dụng dây cáp bọc cao su để bảo vệ.
Nghĩa khác
- bọc cao su
- tráng cao su
- phủ cao su
- lớp cao su