gummieren
Nghĩa tiếng Việt: tráng keo; phủ cao su
Phát âm (IPA): [ɡʊˈmiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: gummieren · er/sie/es gummiert · gummierte · haben gummiert
Präsens (hiện tại)
| ich | gummiere |
| du | gummierst |
| er/sie/es | gummiert |
| wir | gummieren |
| ihr | gummiert |
| sie/Sie | gummieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gummierte |
| du | gummiertest |
| er/sie/es | gummierte |
| wir | gummierten |
| ihr | gummiertet |
| sie/Sie | gummierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gummiert |
| du | hast gummiert |
| er/sie/es | hat gummiert |
| wir | haben gummiert |
| ihr | habt gummiert |
| sie/Sie | haben gummiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er kaufte eine Packung gummierter Briefumschläge. — Anh ấy đã mua một xấp phong bì có dán sẵn keo.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er gummieren → Đúng: er gummiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)