Gummiere
Nghĩa tiếng Việt: cao su
Phát âm (IPA): [ɡʊˈmiːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gummiere
Số nhiều: die gummieren
Nghĩa khác
- lớp phủ cao su
- bọc cao su
- nhựa
- chất đàn hồi
- tráng cao su
Nghĩa tiếng Việt: cao su
Phát âm (IPA): [ɡʊˈmiːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gummiere
Số nhiều: die gummieren