Gulaschkommunismus
Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa bồi thường
Phát âm (IPA): [ˈɡuːlaʃkɔmuˌnɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gulaschkommunismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gulaschkommunismus | |
| Akkusativ | Gulaschkommunismus | |
| Dativ | Gulaschkommunismus | |
| Genitiv | Gulaschkommunismus |
Ví dụ
- Wegen der in Ungarn betriebenen Wirtschaftsreformen wurde die magyarische Spielart des Sozialismus oft scherzhaft als »Gulaschkommunismus« bezeichnet. — Do các cải cách kinh tế được thực hiện ở Hungary, biến thể chủ nghĩa xã hội của người Magyar thường được gọi đùa là »chủ nghĩa cộng sản Goulash«.
Nghĩa khác
- chủ nghĩa bù đắp
- chủ nghĩa goulash
- chủ nghĩa Goulash của Hungary
- chủ nghĩa cộng sản Goulash
- chủ nghĩa cộng sản gulasch