Guilloche
Nghĩa tiếng Việt: hoa văn guilloche; họa tiết lượn sóng
Phát âm (IPA): [ɡiˈjɔʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Guilloche
Số nhiều: die Guillochen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Guilloche | Guillochen |
| Akkusativ | Guilloche | Guillochen |
| Dativ | Guilloche | Guillochen |
| Genitiv | Guilloche | Guillochen |
Ví dụ
- Auf der neuen Banknote ist eine feine Guilloche als Sicherheitsmerkmal aufgedruckt. — Trên tờ tiền mới có in họa tiết hoa văn bảo an phức tạp như một đặc điểm chống giả.