guffeln
Nghĩa tiếng Việt: ăn vụng
Phát âm (IPA): [ˈɡʊfl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: guffeln · er/sie/es guffelt · guffelte · haben geguffelt
Präsens (hiện tại)
| ich | guffle |
| du | guffelst |
| er/sie/es | guffelt |
| wir | guffeln |
| ihr | guffelt |
| sie/Sie | guffeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | guffelte |
| du | guffeltest |
| er/sie/es | guffelte |
| wir | guffelten |
| ihr | guffeltet |
| sie/Sie | guffelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geguffelt |
| du | hast geguffelt |
| er/sie/es | hat geguffelt |
| wir | haben geguffelt |
| ihr | habt geguffelt |
| sie/Sie | haben geguffelt |
Ví dụ
- Wi stunn’n dann unner dat Fenster un guffelt’n. — Khi đó chúng tôi đứng dưới cửa sổ và cười khúc khích.
Nghĩa khác
- kichern
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er guffeln → Đúng: er guffelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)