gürtelförmig
Nghĩa tiếng Việt: hình vành đai
Phát âm (IPA): [ˈɡʏʁtl̩ˌfœʁmɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | gürtelförmiger | gürtelförmige |
| Akkusativ | gürtelförmigen | gürtelförmige |
| Dativ | gürtelförmigem | gürtelförmigen |
| Genitiv | gürtelförmigen | gürtelförmiger |
Ví dụ
- „Große Gebiete, in denen sich Klimamerkmale […] ähneln, nennt man Klimazonen. Sie ziehen sich gürtelförmig und weitgehend parallel zu den Breitenkreisen um die ganze Erde.“ — Những vùng lãnh thổ rộng lớn có đặc điểm khí hậu […] tương tự nhau được gọi là các đới khí hậu. Chúng trải dài thành hình vành đai và phần lớn song song với các vĩ tuyến quanh Trái Đất.