Guerrigliero
Nghĩa tiếng Việt: du kích
Phát âm (IPA): [ˌɡu̯ɛʁɪlˈjeːʁo]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Guerrigliero
Số nhiều: die Guerriglieri
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Guerrigliero | Guerriglieri |
| Akkusativ | Guerrigliero | Guerriglieri |
| Dativ | Guerrigliero | Guerriglieri |
| Genitiv | Guerrigliero | Guerriglieri |
Ví dụ
- Er kämpfte als Guerrigliero in den Bergen gegen die deutschen Besatzer. — Ông đã chiến đấu như một chiến sĩ du kích trên núi chống lại quân chiếm đóng Đức.
Nghĩa khác
- italienischer Partisan