Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gudscharatisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Gujarat

Phát âm (IPA): [ˌɡʊd͡ʒaˈʁaːtɪʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Gudscharatisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Gudscharatisch
Akkusativ(das) Gudscharatisch
Dativ(dem) Gudscharatisch
Genitiv(des) Gudscharatisch

Ví dụ

Nghĩa khác