Gudscharati
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Gujarat
Phát âm (IPA): [ˌɡʊd͡ʒaˈʁaːti]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gudscharati
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Gudscharati | |
| Akkusativ | (das) Gudscharati | |
| Dativ | (dem) Gudscharati | |
| Genitiv | des Gudscharati |
Ví dụ
- Sie spricht fließend Englisch, Hindi und Gudscharati. — Cô ấy nói trôi chảy tiếng Anh, tiếng Hindi và tiếng Gujarat.
Nghĩa khác
- indoarische Sprache im indischen Staat Gudscharat