Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Guanche

Nghĩa tiếng Việt: người Guanche

Phát âm (IPA): [ˈɡu̯antʃə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Guanche

Số nhiều: die Guanchen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Guanche
Akkusativ(das) Guanche
Dativ(dem) Guanche
Genitivdes Guanche

Ví dụ

Nghĩa khác