Guanche
Nghĩa tiếng Việt: người Guanche
Phát âm (IPA): [ˈɡu̯antʃə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Guanche
Số nhiều: die Guanchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Guanche | |
| Akkusativ | (das) Guanche | |
| Dativ | (dem) Guanche | |
| Genitiv | des Guanche |
Ví dụ
- Ein paar Wörter des Guanche sind heute noch im Kanarischen Dialekt des Spanischen zu finden. — Một vài từ tiếng Guanche ngày nay vẫn có thể được tìm thấy trong phương ngữ Quần đảo Canary của tiếng Tây Ban Nha.
Nghĩa khác
- ausgestorbene Sprache der Ureinwohner der Kanarischen Inseln