Guanako
Nghĩa tiếng Việt: lạc đà thảo nguyên
Phát âm (IPA): [ɡu̯aˈnako]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Guanako
Số nhiều: die Guanakos
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Guanako | Guanakos |
| Akkusativ | Guanako | Guanakos |
| Dativ | Guanako | Guanakos |
| Genitiv | Guanakos | Guanakos |
Ví dụ
- Ein wildes Guanako weidete friedlich in den Bergen Südamerikas. — Một con lạc đà thảo nguyên hoang dã đang gặm cỏ yên bình trên vùng núi Nam Mỹ.