Gschaftl
Nghĩa tiếng Việt: kẻ làm quan trọng hóa
Phát âm (IPA): [ˈkʃaftl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gschaftl
Số nhiều: die Gschaftln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gschaftl | Gschaftln |
| Akkusativ | Gschaftl | Gschaftln |
| Dativ | Gschaftl | Gschaftln |
| Genitiv | Gschaftls | Gschaftln |
Ví dụ
- Ein Grund dafür wird auch in der Tatsache vermutet, dass Frauen einfach viel weniger Zeit für ehrenamtliche Gschaftln haben als Männer, weil sie trotz Berufstätigkeit den größten Teil von Erziehungs- und Haushaltsarbeit leisten. — Một phần nguyên nhân cũng được cho là nằm ở thực tế rằng phụ nữ đơn giản có ít thời gian hơn nhiều cho những việc tình nguyện lặt vặt so với đàn ông, vì dù đi làm họ vẫn gánh phần lớn việc chăm con và việc nhà.
- ‚Kaum jemand nutzt seinen Status so aus wie Pirker. Er ist die Inkarnation des österreichischen Durcheinanders mit seinen Gschaftln.‘ — “Hầu như không ai tận dụng vị thế của mình như Pirker. Ông ta là hiện thân của sự lộn xộn kiểu Áo với những việc vặt của mình.”
Nghĩa khác
- unwichtige, belanglose Tätigkeit