Gruppenergebnis
Nghĩa tiếng Việt: kết quả nhóm
danh từ · trình độ C1
Giống: das Gruppenergebnis
Số nhiều: die gruppenergebnisse
Ví dụ
- Das gesamte Gruppenergebnis wurde am Ende des Workshops präsentiert. — Toàn bộ kết quả nhóm đã được trình bày vào cuối buổi hội thảo.
Nghĩa khác
- kết quả tập thể
- kết quả chung
- thành tích nhóm
- thành tích tập thể
- kết quả của nhóm