grundsympathisch
Nghĩa tiếng Việt: rất dễ mến; vô cùng thiện cảm
Phát âm (IPA): [ɡʁʊntzʏmˈpaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | grundsympathischer | grundsympathische |
| Akkusativ | grundsympathischen | grundsympathische |
| Dativ | grundsympathischem | grundsympathischen |
| Genitiv | grundsympathischen | grundsympathischer |
Ví dụ
- Unser neuer Kollege aus der Marketingabteilung ist einfach grundsympathisch. — Người đồng nghiệp mới của chúng tôi ở phòng tiếp thị thực sự rất dễ mến.