Grundprämie
Nghĩa tiếng Việt: phần thưởng cơ bản
danh từ · trình độ C1
Giống: die Grundprämie
Số nhiều: die grundprämien
Ví dụ
- Die jährliche Grundprämie der Versicherung ist relativ günstig. — Phí bảo hiểm cơ bản hàng năm tương đối rẻ.
Nghĩa khác
- tiền thưởng gốc
- mức thưởng ban đầu
- thưởng cơ bản
- tiền thưởng ban đầu
- phụ cấp cơ bản