Grundmorphem
Nghĩa tiếng Việt: hình vị gốc
Phát âm (IPA): [ˈɡʁʊntmɔʁˌfeːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Grundmorphem
Số nhiều: die Grundmorpheme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grundmorphem | Grundmorpheme |
| Akkusativ | Grundmorphem | Grundmorpheme |
| Dativ | Grundmorphem | Grundmorphemen |
| Genitiv | Grundmorphems | Grundmorpheme |
Ví dụ
- "Auto", "Haus", "schön", "schreib-", "spiel-", "Tor" sind Beispiele für Grundmorpheme. — "Auto", "Haus", "schön", "schreib-", "spiel-", "Tor" là những ví dụ về hình vị cơ sở.
- Wörter enthalten oft außer einem Grundmorphem weitere Grundmorpheme, Ableitungs- und Flexionsmorpheme. — Từ ngữ thường chứa, ngoài một hình vị cơ sở, còn các hình vị cơ sở khác, hình vị phái sinh và hình vị biến tố.
- Viele Linguisten betrachten Verbstämme wie "schreib-", "spiel-" als gebundene lexikalische Morpheme, da sie ohne Flexionsendung nicht wortfähig sind; sie sind dann auch gebundene Grundmorpheme. — Nhiều nhà ngôn ngữ học xem các gốc động từ như "schreib-", "spiel-" là những hình vị từ vựng phụ thuộc, vì nếu không có đuôi biến tố chúng không thể đứng thành từ; khi đó chúng cũng là những hình vị cơ sở phụ thuộc.
Nghĩa khác
- ein freies oder gebundenes Morphem, das eine lexikalische Bedeutung hat