Grundlastwerk
Nghĩa tiếng Việt: nhà máy điện phụ tải nền
Phát âm (IPA): [ˈɡʁʊntlastˌvɛʁk]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Grundlastwerk
Số nhiều: die Grundlastwerke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grundlastwerk | Grundlastwerke |
| Akkusativ | Grundlastwerk | Grundlastwerke |
| Dativ | Grundlastwerk | Grundlastwerken |
| Genitiv | Grundlastwerks | Grundlastwerke |
Ví dụ
- Als Grundlastwerke werden unter anderem Kernkraft- oder Wasserkraftwerke eingesetzt. — Là các nhà máy phát điện nền, người ta sử dụng, trong số những loại khác, nhà máy điện hạt nhân hoặc thủy điện.
- Obwohl als Grundlastwerk ausgelegt, sollte die Anlage auch im Bedarfsfall zur Deckung von Lastspitzen herangezogen werden. — Mặc dù được thiết kế như một nhà máy điện nền, hệ thống này cũng nên được huy động khi cần để đáp ứng các đỉnh phụ tải.
Nghĩa khác
- Kraftwerk, das mit gleichbleibender Leistung den Grundbedarf in einem Verbundnetz deckt und 24 Stunden am Tag in Betrieb ist