Grundlagenpapieren
Nghĩa tiếng Việt: tài liệu nền tảng
Nghe phát âm Grundlagenpapieren
danh từ · trình độ C1
Giống: der Grundlagenpapieren
Số nhiều: die grundlagenpapieren
Ví dụ
- Die neuen Richtlinien basieren auf mehreren wichtigen Grundlagenpapieren. — Các hướng dẫn mới dựa trên nhiều tài liệu nền tảng quan trọng.
Nghĩa khác
- tài liệu cơ bản
- văn bản nền tảng
- tài liệu nền
- giấy tờ nền
- văn bản nền