Grundlagenmaterial
Nghĩa tiếng Việt: tài liệu nền tảng
Nghe phát âm Grundlagenmaterial
danh từ · trình độ C1
Giống: das Grundlagenmaterial
Số nhiều: die grundlagenmaterialien
Ví dụ
- Dieses Buch dient als wichtiges Grundlagenmaterial für das gesamte Studium. — Cuốn sách này đóng vai trò là tài liệu cơ bản quan trọng cho toàn bộ khóa học.
Nghĩa khác
- tài liệu cơ bản
- tài liệu gốc
- tài liệu nền
- nguyên liệu
- vật liệu cơ bản