grundierend
Nghĩa tiếng Việt: nền tảng
Phát âm (IPA): [ɡʁʊnˈdiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er trug eine grundierend wirkende Schicht auf das Holz auf. — Anh ấy đã phủ một lớp đóng vai trò sơn lót lên bề mặt gỗ.
Nghĩa khác
- cơ sở
- dựa trên
- cơ bản
- căn bản
- nguyên tắc