Grundhaftdauer
Nghĩa tiếng Việt: thời hạn tạm giam
danh từ · trình độ C1
Giống: die Grundhaftdauer
Số nhiều: die grundhaftdauern
Ví dụ
- Das Gericht legte die Grundhaftdauer für die Beschuldigten auf sechs Monate fest. — Tòa án ấn định thời hạn tạm giam cơ bản cho các bị cáo là sáu tháng.
Nghĩa khác
- tạm giam
- giam giữ
- thời gian tạm giam
- thời gian cơ bản
- thời gian nền tảng