Grundbucheintrags
Nghĩa tiếng Việt: ghi nhận vào sổ địa chính
Phát âm (IPA): [ˈɡʁʊntbuːxˌʔaɪ̯ntʁaːks]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Grundbucheintrags
Ví dụ
- Die Kosten des Grundbucheintrags müssen vom Käufer bezahlt werden. — Chi phí đăng ký sổ bộ nhà đất phải do người mua chi trả.
Nghĩa khác
- đăng ký vào sổ địa chính
- ghi vào sổ địa chính
- ghi nhận quyền sở hữu
- đăng ký quyền sở hữu
- bản ghi sổ địa chính