Grundbirne
Nghĩa tiếng Việt: khoai tây
Phát âm (IPA): [ˈɡʁʊntˌbɪʁnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Grundbirne
Số nhiều: die Grundbirnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grundbirne | Grundbirnen |
| Akkusativ | Grundbirne | Grundbirnen |
| Dativ | Grundbirne | Grundbirnen |
| Genitiv | Grundbirne | Grundbirnen |
Ví dụ
- Die Kartoffel wird in manchen Gegenden als Grundbirne bezeichnet. — Ở một số vùng, khoai tây được gọi là Grundbirne.
Nghĩa khác
- Kartoffel