Grundbass
Nghĩa tiếng Việt: âm trầm
Phát âm (IPA): [ˈɡʁʊntˌbas]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Grundbass
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grundbass | |
| Akkusativ | Grundbass | |
| Dativ | Grundbass | |
| Genitiv | Grundbasses |
Ví dụ
- Der tiefe Grundbass sorgt für das rhythmische Fundament des Musikstücks. — Âm trầm cơ bản tạo nên nền tảng nhịp điệu cho tác phẩm âm nhạc.
Nghĩa khác
- bass
- nhạc nền
- bè trầm
- nốt trầm
- dây trầm