grünstichig
Nghĩa tiếng Việt: ngả xanh lá; ánh xanh lá
Phát âm (IPA): [ˈɡʁyːnˌʃtɪçɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | grünstichiger | grünstichige |
| Akkusativ | grünstichigen | grünstichige |
| Dativ | grünstichigem | grünstichigen |
| Genitiv | grünstichigen | grünstichiger |
Ví dụ
- Onkel Walthers tolle Fotos aus den 1970er Jahren sind alle grünstichig. — Những bức ảnh tuyệt đẹp chụp từ thập niên 1970 của chú Walther đều bị ám xanh lá.