Grünmonitor
Nghĩa tiếng Việt: kỳ đà xanh
Phát âm (IPA): [ˈɡʁyːnˌmoːnitoːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Grünmonitor
Số nhiều: die Grünmonitore
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grünmonitor | Grünmonitore |
| Akkusativ | Grünmonitor | Grünmonitore |
| Dativ | Grünmonitor | Grünmonitoren |
| Genitiv | Grünmonitors | Grünmonitore |
Ví dụ
- Der Grünmonitor schränkt gegenüber dem Farbmonitor die Grafikbearbeitung ein, da er nur Grün und Schwarz darstellen kann. — Màn hình xanh lá cây hạn chế việc xử lý đồ họa so với màn hình màu vì nó chỉ có thể hiển thị màu xanh lá cây và màu đen.
- Zur visuellen Darstellung dient ein Grünmonitor mit den Auflösungen 64×16 oder 80×24 Zeichen. — Màn hình xanh lá cây với độ phân giải 64×16 hoặc 80×24 ký tự được dùng để hiển thị hình ảnh.
- Ging es dennoch über eine nicht erfasste Strasse oder einen Waldweg, sprang das Fadenkreuz auf dem (damals noch üblichen) Grünmonitor eben auf die nächst erreichbare Strasse. — Nếu đi vào một con đường chưa được ghi nhận hoặc một lối mòn trong rừng, tâm ngắm trên màn hình xanh lá (khi đó vẫn còn phổ biến) sẽ tự động nhảy sang con đường gần nhất có thể tiếp cận.
Nghĩa khác
- ein Monochrommonitor, der grüne Zeichen und Grafiken auf schwarzem Hintergrund darstellt