Groteskschrift
Nghĩa tiếng Việt: phông chữ không chân
Phát âm (IPA): [ɡʁoˈtɛskˌʃʁɪft]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Groteskschrift
Số nhiều: die Groteskschriften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Groteskschrift | Groteskschriften |
| Akkusativ | Groteskschrift | Groteskschriften |
| Dativ | Groteskschrift | Groteskschriften |
| Genitiv | Groteskschrift | Groteskschriften |
Ví dụ
- „Der eine R-Zettel weist einen Schriftsatz in Frakturschrift auf, während der andere in einer serifenlosen Groteskschrift gesetzt ist.“ — “Một phiếu gửi thư bảo đảm có kiểu chữ Fraktur, trong khi phiếu kia được in bằng phông chữ Grotesk không chân.”
- „Der Text dieser Bibel beginnt, ungewöhnlich genug, mit Sonderseiten; sie geben auf weißglänzendem Papier in Groteskschrift gedruckt einen reich mit Fotos bebilderten Bericht über Luthers Leben.“ — “Văn bản của cuốn Kinh Thánh này mở đầu khá khác thường bằng các trang đặc biệt; được in trên giấy trắng bóng bằng phông chữ không chân, chúng mang đến một bài tường thuật phong phú về cuộc đời của Luther kèm theo nhiều hình ảnh minh họa.”