Großstrauch
Nghĩa tiếng Việt: cây bụi lớn
Phát âm (IPA): [ˈɡʁoːsˌʃtʁaʊ̯x]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Großstrauch
Số nhiều: die Großsträucher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Großstrauch | Großsträucher |
| Akkusativ | Großstrauch | Großsträucher |
| Dativ | Großstrauch | Großsträuchern |
| Genitiv | Großsträucher |
Ví dụ
- „Sie entwickelt sich zu einem bis zu 7 m hohen, lockeren Großstrauch.“ — Cây phát triển thành một bụi cây lớn, tán thưa, cao tới 7 mét.